edward iii

Học thuật
Thân thiện
edward iii

Edward III sits on his throne in the royal court.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Edward III: Tên một vị vua của nước Anh, trị vì từ năm 1327 đến năm 1377. Ông con trai của Vua Edward II. Triều đại của ông được đánh dấu bởi sự khởi đầu của Chiến tranh Trăm Năm với Pháp sự phát triển của Quốc hội Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Edward III ascended to the throne at the age of fourteen. (Edward III lên ngôi vuatuổi mười bốn.)
    • The reign of Edward III saw the beginning of the Hundred Years' War. (Triều đại của Edward III chứng kiến sự bắt đầu của Chiến tranh Trăm Năm.)
    • Many historians study the military campaigns of Edward III. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chiến dịch quân sự của Edward III.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The era of Edward III": Chỉ thời kỳ lịch sử dưới triều đại của Vua Edward III, thường liên quan đến những thay đổi về chính trị, quân sự xã hộiAnh.
    • The English longbow became famous during the era of Edward III. (Cung dài Anh trở nên nổi tiếng trong thời kỳ của Edward III.)
Biến thể từ gần giống
  • Edwardian (adj): Thuộc về thời kỳ của các vị vua tên Edward, đặc biệt Edward VII (1901-1910).
  • Plantagenet (n): Tên của triều đại hoàng gia Edward III thuộc về (Nhà Plantagenet).
Từ đồng nghĩa
  • The King: Nhà vua (dùng chung, không phải tên riêng).
  • The monarch: Quốc vương, nhà vua (dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

edward iii

Edward III sits on his throne in the royal court.

Noun
  1. Con trai của Edward II Vua của nước Anh quốc từ năm 1327 đến 1377

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống